Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hades
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈades/
Nghĩa chính
1
Hades (thần)
danh từ riêng
Hades (god)
2
Địa ngục (thế giới ngầm)
danh từ riêng
Hades (underworld)
AI
1
Hades (thần)
2
Địa ngục (thế giới ngầm)
1
Hades (thần)
2
Địa ngục (thế giới ngầm)
1
Hades (thần)
2
Địa ngục (thế giới ngầm)