Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
Habana
danh từ riêng
(proper noun)
/aˈbana/
Nghĩa chính
1
Chỉ được sử dụng ở La Habana
danh từ riêng
only used in La Habana
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
La Habana
danh từ riêng
danh từ riêng
La Habana
Ví dụ
Aquella
Habana
que
yo
conocí
era
próspera
.
AI
1
Chỉ được sử dụng ở La Habana
1
Chỉ được sử dụng ở La Habana
1
Chỉ được sử dụng ở La Habana