Dịch

Gutiérrez

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/ɡuˈtjeres/

Nghĩa chính

  1. Họ, Gutierrez, có nguồn gốc từ tên viết tắtdanh từ riênga surname, Gutierrez, originating as a patronymic

Cụm từ (phrase)

Tuxtla GutiérrezTuxtla Gutiérrez (một thành phố, thủ phủ bang Chiapas, México)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI