Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Guinea-Bisáu
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ɡiˌnea biˈsau/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ghi-nê Bít-xao
danh từ riêng
Guinea-Bissau (a country in West Africa)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bisauguineano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Bissau-Guinean
Ghi-nê Bít-xao
Guinea-Bissau
Ghi-nê Bít-xao
AI
1
Ghi-nê Bít-xao
1
Ghi-nê Bít-xao
1
Ghi-nê Bít-xao