Dịch

Guevara

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ɡeˈbaɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một ngôi làng ở Álava, Tây Ban Nhadanh từ riênga village in Álava, Spain
  2. Một họ từ tiếng Basquedanh từ riênga surname from Basque

AI