Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Guevara
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ɡeˈbaɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một ngôi làng ở Álava, Tây Ban Nha
danh từ riêng
a village in Álava, Spain
2
Một họ từ tiếng Basque
danh từ riêng
a surname from Basque
AI
1
Một ngôi làng ở Álava
2
Một họ từ tiếng Basque
1
Một ngôi làng ở Álava
2
Một họ từ tiếng Basque
1
Một ngôi làng ở Álava
2
Một họ từ tiếng Basque