Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Guayas
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈɡwaʒas/
Nghĩa chính
1
Một tỉnh của Ecuador
danh từ riêng
a province of Ecuador
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Guayas
guayas
ense
Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Guayas, Ecuador
tính từ, danh từ
AI
1
Một tỉnh của Ecuador
1
Một tỉnh của Ecuador
1
Một tỉnh của Ecuador