Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Guadalquivir
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ɡwadalkiˈbiɾ/
Nghĩa chính
1
Guadalquivir (một con sông ở miền nam Tây Ban Nha)
danh từ riêng
Guadalquivir (a river in southern Spain)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Guadiana
AI
1
Guadalquivir (một con sông ở miền nam Tây Ban Nha)
1
Guadalquivir (một con sông ở miền nam Tây Ban Nha)
1
Guadalquivir (một con sông ở miền nam Tây Ban Nha)