Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Graneros
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ɡɾaˈneɾos/
Nghĩa chính
1
Graneros (một thành phố ở Chile)
danh từ riêng
Graneros (a city in Chile)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
granerino
AI
1
Graneros (một thành phố ở Chile)
1
Graneros (một thành phố ở Chile)
1
Graneros (một thành phố ở Chile)