Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Granados
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ɡɾaˈnados/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
2
Đô thị Sonora, México
danh từ riêng
a municipality of Sonora, Mexico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
2
Đô thị Sonora
1
Một họ
2
Đô thị Sonora
1
Một họ
2
Đô thị Sonora