Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gran Colombia
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Gran Colombia (một quốc gia cũ ở Nam Mỹ)
danh từ riêng
Gran Colombia (a former country in South America)
AI
1
Gran Colombia (một quốc gia cũ ở Nam Mỹ)
1
Gran Colombia (một quốc gia cũ ở Nam Mỹ)
1
Gran Colombia (một quốc gia cũ ở Nam Mỹ)