Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Graciela
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ɡɾaˈθjela/
Nghĩa chính
1
Tên viết tắt của tên nữ Gracia, tương đương với Graziella của Ý
danh từ riêng
a diminutive of the female given name Gracia, equivalent to Italian Graziella
AI
1
Tên viết tắt của tên nữ Gracia
1
Tên viết tắt của tên nữ Gracia
1
Tên viết tắt của tên nữ Gracia