Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Goethe
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈɡete/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức, tương đương với tiếng Anh Goethe
danh từ riêng
a surname from German, equivalent to English Goethe
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức