Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gisela
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/xiˈsela/
Nghĩa chính
1
Một tên nữ trong tiếng Đức, tương đương với Giselle trong tiếng Anh
danh từ riêng
a female given name from the Germanic languages, equivalent to English Giselle
AI
1
Một tên nữ trong tiếng Đức
1
Một tên nữ trong tiếng Đức
1
Một tên nữ trong tiếng Đức