Dịch

Girón

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/xiˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GirónDạng gốc (base form)
  2. gironesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI