Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Gilberto
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/xilˈbeɾto/
Nghĩa chính
1
Tên nam
danh từ riêng
a male given name, equivalent to English Gilbert
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Fred
Tên nam
Bernie
Tên nam
Bart
Tên nam, dạng thân mật của Bartholomew
Ví dụ
Gilberto
no
se
va
a
tragar
ni
una
sola
de
vuestras
patrañas
.
Gilberto sẽ không nuốt một lời bịa nào của các bạn.
AI
1
Tên nam
1
Tên nam
1
Tên nam