Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Getafe
danh từ riêng
(proper noun)
/xeˈtafe/
Nghĩa chính
1
Getafe (một thành phố thuộc Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha)
danh từ riêng
Getafe (a city in the Community of Madrid, Spain)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Getafe
getafe
nse
Của, từ hoặc liên quan đến Getafe
tính từ, danh từ
AI
1
Getafe (một thành phố thuộc Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha)
1
Getafe (một thành phố thuộc Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha)
1
Getafe (một thành phố thuộc Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha)