Gerona
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/xeˈɾona/
Nghĩa chính
- Girona (một tỉnh của Catalonia, Tây Ban Nha; thủ đô: Girona)danh từ riêngGirona (a province of Catalonia, Spain; capital: Girona)
- Girona (một thành phố ở Girona, Tây Ban Nha)danh từ riêngGirona (a city in Girona, Spain)
- Chữ G trong bảng chữ cái đánh vần tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngthe letter G in the Spanish spelling alphabet
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nueva Geronadanh từ riêng | danh từ riêng | Thủ đô của đảo Isla de la Juventud của Cuba |