Dịch

Gerona

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/xeˈɾona/

Nghĩa chính

  1. Girona (một tỉnh của Catalonia, Tây Ban Nha; thủ đô: Girona)danh từ riêngGirona (a province of Catalonia, Spain; capital: Girona)
  2. Girona (một thành phố ở Girona, Tây Ban Nha)danh từ riêngGirona (a city in Girona, Spain)
  3. Chữ G trong bảng chữ cái đánh vần tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngthe letter G in the Spanish spelling alphabet

Cụm từ (phrase)

Nueva Geronadanh từ riêngThủ đô của đảo Isla de la Juventud của Cuba

AI