Dịch

Gerardo

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/xeˈɾaɾdo/

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riênga male given name, equivalent to English Gerard

Cụm từ (phrase)

San Gerardodanh từ riêngMột thị trấn ở tỉnh San Miguel, El Salvador

Ví dụ

  • .Cái ô của Gerardo màu đen.
  • .Gerardo không bao giờ cố gắng làm cô ấy bị xúc phạm.
  • .Gerardo không chịu được nắng tốt lắm.

Họ từ (word family)

cùng gốc Gerardo

AI