Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gea
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈxea/
Nghĩa chính
1
Gaea (nữ thần Trái đất)
danh từ riêng
Gaea (Earth goddess)
AI
1
Gaea (nữ thần Trái đất)
1
Gaea (nữ thần Trái đất)
1
Gaea (nữ thần Trái đất)