Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gastón
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ɡasˈton/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Pháp
danh từ riêng
a male given name from French
2
Một họ được chuyển từ tên đã cho
danh từ riêng
a surname transferred from the given name
AI
1
Một tên nam từ tiếng Pháp
2
Một họ được chuyển từ tên đã cho
1
Một tên nam từ tiếng Pháp
2
Một họ được chuyển từ tên đã cho
1
Một tên nam từ tiếng Pháp
2
Một họ được chuyển từ tên đã cho