Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Garay
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ɡaˈɾai/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Basque
danh từ riêng
a surname from Basque
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Echegaray
AI
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque