Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gambia
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈɡambja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gambia (một quốc gia ở Tây Phi)
danh từ riêng
Gambia (a country in West Africa)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gambia
gambia
no
Gambia (của, từ hoặc liên quan đến Gambia)
tính từ, danh từ
AI
1
Gambia (một quốc gia ở Tây Phi)
1
Gambia (một quốc gia ở Tây Phi)
1
Gambia (một quốc gia ở Tây Phi)