Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GNC
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌxe ˌene ˈse/
Nghĩa chính
1
CNG (khí thiên nhiên nén)
danh từ
CNG (compressed natural gas)
AI
1
CNG (khí thiên nhiên nén)
1
CNG (khí thiên nhiên nén)
1
CNG (khí thiên nhiên nén)