Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GN
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của guardia nacional; vệ binh quốc gia
danh từ
initialism of guardia nacional; national guard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GN
Dạng gốc
(base form)
GN
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của guardia nacional
1
Viết tắt của guardia nacional
1
Viết tắt của guardia nacional