Dịch

GB

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)ký hiệu (symbol)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Geroa Baidanh từ riênginitialism of Geroa Bai
  2. Viết tắt của gigabyteký hiệuabbreviation of gigabyte

AI