Géminis
B1danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
/ˈxeminis/
Nghĩa chính
- Cung Song Tửdanh từ riêngGemini (astrological sign)
- Thuộc cung Song Tửtính từGemini
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Aniceto sinh ra dưới chòm sao Song Tử.
- : , , , , , , , , , , .Mười hai cung hoàng đạo gồm: Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải, Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Bọ Cạp, Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình và Song Ngư.