Dịch

Géminis

B1danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
/ˈxeminis/

Nghĩa chính

  1. Cung Song Tửdanh từ riêngGemini (astrological sign)
  2. Thuộc cung Song Tửtính từGemini

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Aniceto sinh ra dưới chòm sao Song Tử.
  • : , , , , , , , , , , .Mười hai cung hoàng đạo gồm: Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải, Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Bọ Cạp, Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình và Song Ngư.

AI