Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fujimori
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/fuʒiˈmoɾi/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
a surname from Japanese
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Fujimori
fujimori
smo
Chủ nghĩa Fujimorism (hệ tư tưởng chính trị của Alberto Fujimori)
danh từ
C1
fujimori
sta
Người ủng hộ Alberto Fujimori hoặc con gái ông Keiko Fujimori
danh từ, tính từ
C1
AI
1
Một họ từ tiếng Nhật
1
Một họ từ tiếng Nhật
1
Một họ từ tiếng Nhật