Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fonseca
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/fonˈseka/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
2
Một vịnh giáp El Salvador, Honduras và Nicaragua
danh từ riêng
a gulf bordering El Salvador, Honduras and Nicaragua
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
2
Một vịnh giáp El Salvador
1
Một họ
2
Một vịnh giáp El Salvador
1
Một họ
2
Một vịnh giáp El Salvador