Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ficus
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfikus/
Nghĩa chính
1
Chi đa đề, chi sung
danh từ
ficus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ficus
Các loại cây thuộc chi Ficus, kể cả cây cao su, thuộc loài Ficus elastica
AI
1
Chi đa đề
1
Chi đa đề
1
Chi đa đề