Dịch

Ferraz

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/feˈraθ/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname
  2. Một con phố ở Madrid, Tây Ban Nha có trụ sở của đảng chính trị PSOEdanh từ riênga street in Madrid, Spain containing headquarters of the PSOE political party
  3. Đảng Công nhân Xã hội Tây Ban Nhaqua tiếng Anhdanh từ riêngthe PSOE

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI