Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fernanda
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/feɾˈnanda/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ, tương đương với nam tính Fernando
danh từ riêng
a female given name, masculine equivalent Fernando
AI
1
Tên riêng cho nữ
1
Tên riêng cho nữ
1
Tên riêng cho nữ