Dịch

Fallas

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một lễ hội hàng năm được tổ chức ở Valencia nơi các hình nộm được làm và đốtdanh từ riêngan annual festival held in Valencia where effigies are made and burned
  2. Một họdanh từ riênga surname

Họ từ (word family)

cùng gốc Fallas

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI