Fallas
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một lễ hội hàng năm được tổ chức ở Valencia nơi các hình nộm được làm và đốtdanh từ riêngan annual festival held in Valencia where effigies are made and burned
- Một họdanh từ riênga surname
Họ từ (word family)
cùng gốc FallasNgôn ngữ khác
Tiếng Anh