Dịch

FC

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của ferrocarrildanh từabbreviation of ferrocarril

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FCDạng gốc (base form)
  2. FCsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Alpha.Tôi là người bảo vệ của FC Alpha.

AI