Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
FC
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của ferrocarril
danh từ
abbreviation of ferrocarril
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
FC
Dạng gốc
(base form)
FC
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Soy
la
portera
del
FC
Alpha
.
Tôi là người bảo vệ của FC Alpha.
AI
1
Viết tắt của ferrocarril
1
Viết tắt của ferrocarril
1
Viết tắt của ferrocarril