Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
FAB
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈfab/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Fuerza Aérea Boliviana
danh từ riêng
acronym of Fuerza Aérea Boliviana (“Bolivian Air Force”)
AI
1
Viết tắt của Fuerza Aérea Boliviana
1
Viết tắt của Fuerza Aérea Boliviana
1
Viết tắt của Fuerza Aérea Boliviana