Dịch

Extremo Oriente

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viễn Đông (một khu vực địa lý của Châu Á, bao gồm Đông Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Viễn Đông Nga, v.v.) và Đông Nam Á, nói chung)danh từ riêngFar East (a geographical region of Asia, consisting of East Asia (Korea, Japan, China, the Russian Far East, etc.) and Southeast Asia, taken as a whole)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI