Dịch

Eusebio

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/euˈsebjo/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đại, tương đương với Eusebius trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name from Ancient Greek, equivalent to English Eusebius
  2. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riênga surname transferred from the given name

AI