Dịch

Europarlamento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌeuɾopaɾlaˈmento/

Nghĩa chính

  1. Nghị viện châu Âudanh từEuropean Parliament

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc Europarlamento

AI