Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eurasia
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/euˈɾasja/
Nghĩa chính
1
Âu Á (siêu lục địa bao gồm châu Âu và châu Á)
danh từ riêng
Eurasia (a supercontinent consisting of Europe and Asia)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
euroasiático
AI
1
Âu Á (siêu lục địa bao gồm châu Âu và châu Á)
1
Âu Á (siêu lục địa bao gồm châu Âu và châu Á)
1
Âu Á (siêu lục địa bao gồm châu Âu và châu Á)