Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Esuatini
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/eswaˈtini/
Nghĩa chính
1
Ét-xoa-ti-ni, Ê-xoa-ti-ni
danh từ riêng
Eswatini (a country in Southern Africa, formerly called Swaziland)
AI
1
Ét-xoa-ti-ni
1
Ét-xoa-ti-ni
1
Ét-xoa-ti-ni