Esteban
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/esˈteban/
Nghĩa chính
- Stêphanôdanh từ riêngStephen (biblical character)
- Họ Estebandanh từ riênga surname transferred from the given name
- a male given name from Ancient Greek, equivalent to English Stephenchưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Esteban Catarinadanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh San Vicente, El Salvador |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc EstebanTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- .
- , .