Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eslava
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/esˈlaba/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Basque
danh từ riêng
a surname from Basque
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Eslava
Dạng gốc
(base form)
eslava
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque