Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Esdras
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈesdɾas/
Nghĩa chính
1
Sách Ét-ra
danh từ riêng
Ezra (the book of the Bible)
2
Tên nam
danh từ riêng
a male given name from Hebrew, equivalent to English Ezra
AI
1
Sách Ét-ra
2
Tên nam
1
Sách Ét-ra
2
Tên nam
1
Sách Ét-ra
2
Tên nam