Escuadrilla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskwaˈdɾiʝa/
Nghĩa chính
- Phi độidanh từsquadron
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EscuadrillaDạng gốc (base form)
- escuadrillasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Phi đội bay qua thành phố trong suốt buổi lễ.
- .Phi đội là một tập hợp các máy bay.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh