Dịch

Escuadrilla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskwaˈdɾiʝa/

Nghĩa chính

  1. Phi độidanh từsquadron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EscuadrillaDạng gốc (base form)
  2. escuadrillasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Phi đội bay qua thành phố trong suốt buổi lễ.
  • .Phi đội là một tập hợp các máy bay.

Ngôn ngữ khác

AI