Dịch

Ernesto

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/eɾˈnesto/

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riênga male given name from German, equivalent to English Ernest

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Ai cười nhạo Ernesto là một con lợn bẩn thỉu
  • Ian .Cả Ernesto và Ian không thể dự đoán được điều đó
  • .Ernesto cuối cùng đã định cư trong một hang động

AI