Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Erica
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/eˈɾika/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ, biến thể của Erika
danh từ riêng
a female given name, variant of Erika
AI
1
Tên riêng cho nữ
1
Tên riêng cho nữ
1
Tên riêng cho nữ