Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ereván
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/eɾeˈban/
Nghĩa chính
1
Ê-rê-van
danh từ riêng
Yerevan (the capital city of Armenia)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ereván
erev
anés
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Yerevan
Ê-rê-van
AI
1
Ê-rê-van
1
Ê-rê-van
1
Ê-rê-van