Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Enzo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈenso/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Ý
danh từ riêng
a male given name from Italian
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Enzo
enzo
ótico
Động vật
tính từ
AI
1
Một tên nam từ tiếng Ý
1
Một tên nam từ tiếng Ý
1
Một tên nam từ tiếng Ý