Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Enriqueta
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/enriˈketa/
Nghĩa chính
1
Tên nữ
danh từ riêng
a female given name, equivalent to English Henrietta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Judy
Tên nữ
Emmy
Tên nữ
Katy
Tên nữ, dạng thân mật của Katherine
Ví dụ
Todas
estas
delicias
las
preparó
Enriqueta
.
Tất cả những món ngon này đều do Enriqueta chuẩn bị.
AI
1
Tên nữ
1
Tên nữ
1
Tên nữ