Dịch

Enríquez

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/enˈrikes/

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riênga surname originating as a patronymic

Cụm từ (phrase)

Xalapa-EnríquezXalapa-Enríquez (tên chính thức của Xalapa: một thành phố, thủ phủ bang Veracruz, Mexico)

AI