Emanuel
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/emaˈnwel/
Nghĩa chính
- Immanuel (nhân vật trong Kinh thánh)danh từ riêngImmanuel (biblical character)
- Một tên nam từ tiếng Do Thái, một biến thể ít phổ biến hơn của Manuel, tương đương với Immanuel trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name from Hebrew, a less common variant of Manuel, equivalent to English Immanuel